Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 2 năm 2069

Thứ Hai, 11/2/2069 dương lịch là ngày 20 tháng Giêng năm Kỷ Sửu — ngày Nhâm Dần, tháng Bính Dần.

11/2/2069
DƯƠNG LỊCH11Thứ Hai
Tháng 2/2069
ÂM LỊCH20Tháng Giêng (thiếu)
Năm Kỷ Sửu
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Nhâm Dần
Nạp âm
Kim Bạch Kim
Tháng / Năm
Bính Dần / Kỷ Sửu
Tiết khí
Lập xuân — bắt đầu mùa xuân
Tuổi xung
Canh Thân, Bính Thân, Bính Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Tam Hợp. Sao xấu: Vãng Vong.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Tâm (Thái Âm) — Xấu

Làm ăn dễ thua lỗ, hôn nhân bất lợi, dễ thị phi kiện tụng.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Ngày 11/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 11/2 →

Lịch tháng 2/2069

T2T3T4T5T6T7CN
110211312
413514615/17168179181019
1120122113221423152416251726
182719282029211/2222233244
255266277288

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/2/2069 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 2 năm 2069 dương lịch là ngày 20 tháng Giêng năm Kỷ Sửu âm lịch, tức ngày Nhâm Dần, tháng Bính Dần.
Ngày 11/2/2069 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Kiến, sao Tâm. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Bắt giữ, Săn bắn, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 11/2/2069 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)