Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 2 năm 2081

Thứ Ba, 11/2/2081 dương lịch là ngày 3 tháng Giêng năm Tân Sửu — ngày Ất Tỵ, tháng Canh Dần.

11/2/2081
DƯƠNG LỊCH11Thứ Ba
Tháng 2/2081
ÂM LỊCH3Tháng Giêng (thiếu)
Năm Tân Sửu
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Tết nguyên đán - Mùng Ba
Ngày
Ất Tỵ
Nạp âm
Phúc Đăng Hỏa
Tháng / Năm
Canh Dần / Tân Sửu
Tiết khí
Lập xuân — bắt đầu mùa xuân
Tuổi xung
Quý Hợi, Tân Hợi, Tân Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Hại, Nguyệt Hình, Tam Nương Sát, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Chủy (Hỏa) — Xấu

Bất lợi công danh, dễ thị phi kiện tụng, mất mát của cải.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Ngày 11/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 11/2 →

Lịch tháng 2/2081

T2T3T4T5T6T7CN
123224
32542652762872983091/1
102113124135146157168
179181019112012211322142315/1
24162517261827192820

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/2/2081 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 2 năm 2081 dương lịch là ngày 3 tháng Giêng năm Tân Sửu âm lịch, tức ngày Ất Tỵ, tháng Canh Dần.
Ngày 11/2/2081 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Bình, sao Chủy. Nên: Sửa đường. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 11/2/2081 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)