Đại Cát

Lịch âm ngày 14 tháng 2 năm 2081

Thứ Sáu, 14/2/2081 dương lịch là ngày 6 tháng Giêng năm Tân Sửu — ngày Mậu Thân, tháng Canh Dần.

14/2/2081
DƯƠNG LỊCH14Thứ Sáu
Tháng 2/2081
ÂM LỊCH6Tháng Giêng (thiếu)
Năm Tân Sửu
Ngày xấu
Hôm nay
Ngày lễ tình yêu · Khai hội chùa Hương
Ngày
Mậu Thân
Nạp âm
Đại Dịch Thổ
Tháng / Năm
Canh Dần / Tân Sửu
Tiết khí
Lập xuân — bắt đầu mùa xuân
Tuổi xung
Canh Dần, Giáp Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Phá.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Quỷ (Kim) — Xấu

Bất lợi cho xây nhà, cưới hỏi; riêng mai táng tốt.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Ngày 14/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 14/2 →

Lịch tháng 2/2081

T2T3T4T5T6T7CN
123224
32542652762872983091/1
102113124135146157168
179181019112012211322142315/1
24162517261827192820

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 14/2/2081 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 14 tháng 2 năm 2081 dương lịch là ngày 6 tháng Giêng năm Tân Sửu âm lịch, tức ngày Mậu Thân, tháng Canh Dần.
Ngày 14/2/2081 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu. Trực Phá, sao Quỷ. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Kỵ mọi việc.
Giờ hoàng đạo ngày 14/2/2081 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)