Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 3 năm 1996

Thứ Hai, 11/3/1996 dương lịch là ngày 22 tháng Giêng năm Bính Tý — ngày Đinh Mùi, tháng Canh Dần.

11/3/1996
DƯƠNG LỊCH11Thứ Hai
Tháng 3/1996
ÂM LỊCH22Tháng Giêng (thiếu)
Năm Bính Tý
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Đinh Mùi
Nạp âm
Thiên Hà Thủy
Tháng / Năm
Canh Dần / Bính Tý
Tiết khí
Kinh trập — sâu nở
Tuổi xung
Kỷ Sửu, Tân Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tam Hợp, Tứ Tướng, Nguyệt Ân. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Định

Tốt cho cầu tài, ký hợp đồng, yến tiệc. Xấu cho kiện tụng, tranh chấp, chữa bệnh.

Sao Trương (Thái Âm) — Xấu

Xấu cho xây dựng, đề phòng tai nạn.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Ngày 11/3 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 11/3 →

Lịch tháng 3/1996

T2T3T4T5T6T7CN
112213314
415/15166177188199201021
1122122313241425152616271728
1829191/2202213224235246
2572682792810291130123113

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/3/1996 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 3 năm 1996 dương lịch là ngày 22 tháng Giêng năm Bính Tý âm lịch, tức ngày Đinh Mùi, tháng Canh Dần.
Ngày 11/3/1996 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Định, sao Trương. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Yến tiệc, Xây dựng, Chữa bệnh, Nhậm chức. Không nên: Kết hôn, Cưới hỏi.
Giờ hoàng đạo ngày 11/3/1996 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)