Đại Cát

Lịch âm ngày 23 tháng 3 năm 1996

Thứ Bảy, 23/3/1996 dương lịch là ngày 5 tháng Hai năm Bính Tý — ngày Kỷ Mùi, tháng Tân Mão.

23/3/1996
DƯƠNG LỊCH23Thứ Bảy
Tháng 3/1996
ÂM LỊCH5Tháng Hai (đủ)
Năm Bính Tý
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Mùi
Nạp âm
Thiên Thượng Hỏa
Tháng / Năm
Tân Mão / Bính Tý
Tiết khí
Xuân phân — giữa mùa xuân
Tuổi xung
Đinh Sửu, Ất Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Tam Hợp. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Định

Tốt cho cầu tài, ký hợp đồng, yến tiệc. Xấu cho kiện tụng, tranh chấp, chữa bệnh.

Sao Nữ (Thổ) — Xấu

Dễ hao tiền tốn của, bất lợi sinh nở, đề phòng lừa lọc.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Ngày 23/3 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 23/3 →

Lịch tháng 3/1996

T2T3T4T5T6T7CN
112213314
415/15166177188199201021
1122122313241425152616271728
1829191/2202213224235246
2572682792810291130123113

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 23/3/1996 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 23 tháng 3 năm 1996 dương lịch là ngày 5 tháng Hai năm Bính Tý âm lịch, tức ngày Kỷ Mùi, tháng Tân Mão.
Ngày 23/3/1996 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Định, sao Nữ. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Săn bắn, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 23/3/1996 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)