Đại Cát

Lịch âm ngày 29 tháng 3 năm 1996

Thứ Sáu, 29/3/1996 dương lịch là ngày 11 tháng Hai năm Bính Tý — ngày Ất Sửu, tháng Tân Mão.

29/3/1996
DƯƠNG LỊCH29Thứ Sáu
Tháng 3/1996
ÂM LỊCH11Tháng Hai (đủ)
Năm Bính Tý
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Ất Sửu
Nạp âm
Hải Trung Kim
Tháng / Năm
Tân Mão / Bính Tý
Tiết khí
Xuân phân — giữa mùa xuân
Tuổi xung
Kỷ Mùi, Quý Mùi, Tân Mão, Tân Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Dương Công Kỵ.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Lâu (Kim) — Tốt

Người và của hưng thịnh, thăng tiến, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Câu Trần

Ngày 29/3 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 29/3 →

Lịch tháng 3/1996

T2T3T4T5T6T7CN
112213314
415/15166177188199201021
1122122313241425152616271728
1829191/2202213224235246
2572682792810291130123113

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 29/3/1996 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 29 tháng 3 năm 1996 dương lịch là ngày 11 tháng Hai năm Bính Tý âm lịch, tức ngày Ất Sửu, tháng Tân Mão.
Ngày 29/3/1996 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Khai, sao Lâu. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Yến tiệc, Chữa bệnh, Làm giấy tờ, Nhậm chức. Không nên: Cưới hỏi, Xây dựng, Lập hợp đồng, Khai trương.
Giờ hoàng đạo ngày 29/3/1996 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)