Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 4 năm 1931

Thứ Bảy, 11/4/1931 dương lịch là ngày 24 tháng Hai năm Tân Mùi — ngày Bính Thân, tháng Tân Mão.

11/4/1931
DƯƠNG LỊCH11Thứ Bảy
Tháng 4/1931
ÂM LỊCH24Tháng Hai (đủ)
Năm Tân Mùi
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Bính Thân
Nạp âm
Sơn Hạ Hỏa
Tháng / Năm
Tân Mão / Tân Mùi
Tiết khí
Thanh minh — trời trong sáng
Tuổi xung
Giáp Dần, Nhâm Thân, Nhâm Tuất, Nhâm Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức, Tam Hợp, Tứ Tướng. Sao xấu: Nguyệt Yếm, Vãng Vong.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Định

Tốt cho cầu tài, ký hợp đồng, yến tiệc. Xấu cho kiện tụng, tranh chấp, chữa bệnh.

Sao Đê (Thổ) — Xấu

Cần đề phòng việc xấu. Kỵ động thổ, kinh doanh, xuất hành.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Ngày 11/4 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 11/4 →

Lịch tháng 4/1931

T2T3T4T5T6T7CN
114215/2316417518
619720821922102311241225
13261427152816291730181/3192
203214225236247258269
2710281129123013

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/4/1931 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 4 năm 1931 dương lịch là ngày 24 tháng Hai năm Tân Mùi âm lịch, tức ngày Bính Thân, tháng Tân Mão.
Ngày 11/4/1931 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Định, sao Đê. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Cắt tóc, Làm giấy tờ, Khai trương, Sửa sang nhà, Đào mương.
Giờ hoàng đạo ngày 11/4/1931 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)