Đại Cát

Lịch âm ngày 27 tháng 4 năm 1931

Thứ Hai, 27/4/1931 dương lịch là ngày 10 tháng Ba năm Tân Mùi — ngày Nhâm Tý, tháng Nhâm Thìn.

27/4/1931
DƯƠNG LỊCH27Thứ Hai
Tháng 4/1931
ÂM LỊCH10Tháng Ba (thiếu)
Năm Tân Mùi
Ngày bình thường
Hôm nay
Giỗ tổ Hùng Vương
Ngày
Nhâm Tý
Nạp âm
Tang Đố Mộc
Tháng / Năm
Nhâm Thìn / Tân Mùi
Tiết khí
Cốc vũ — mưa rào
Tuổi xung
Giáp Ngọ, Canh Ngọ, Bính Tuất, Bính Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Đức, Tam Hợp, Thiên Ân, Thiên Hỷ. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Tất (Thái Âm) — Tốt

Nhà cửa khang trang, chăn nuôi phát đạt, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Lịch tháng 4/1931

T2T3T4T5T6T7CN
114215/2316417518
619720821922102311241225
13261427152816291730181/3192
203214225236247258269
2710281129123013

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 27/4/1931 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 27 tháng 4 năm 1931 dương lịch là ngày 10 tháng Ba năm Tân Mùi âm lịch, tức ngày Nhâm Tý, tháng Nhâm Thìn.
Ngày 27/4/1931 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Thành, sao Tất. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Săn bắn, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 27/4/1931 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)