Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 4 năm 2031

Thứ Sáu, 11/4/2031 dương lịch là ngày 20 tháng Ba năm Tân Hợi — ngày Tân Tỵ, tháng Nhâm Thìn.

11/4/2031
DƯƠNG LỊCH11Thứ Sáu
Tháng 4/2031
ÂM LỊCH20Tháng Ba (thiếu)
Năm Tân Hợi
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Tỵ
Nạp âm
Bạch Lạp Kim
Tháng / Năm
Nhâm Thìn / Tân Hợi
Tiết khí
Thanh minh — trời trong sáng
Tuổi xung
Ất Hợi, Kỷ Hợi, Ất Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Thiên Ân. Sao xấu: Tuế Phá, Kiếp Sát, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Lâu (Kim) — Tốt

Người và của hưng thịnh, thăng tiến, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Minh Đường

Ngày 11/4 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 11/4 →

Lịch tháng 4/2031

T2T3T4T5T6T7CN
110211312413514615/3
7168179181019112012211322
1423152416251726182719282029
211/3N222233244255266277
2882993010

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/4/2031 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 4 năm 2031 dương lịch là ngày 20 tháng Ba năm Tân Hợi âm lịch, tức ngày Tân Tỵ, tháng Nhâm Thìn.
Ngày 11/4/2031 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Trừ, sao Lâu. Nên: Xuất hành, Yến tiệc, Cưới hỏi, Tắm gội, Cắt tóc, Xây dựng. Không nên: Kết hôn, Kê giường, Làm giấy tờ, Nhậm chức, Lễ đội mũ, Nhận người.
Giờ hoàng đạo ngày 11/4/2031 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)