Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 5 năm 1912

Thứ Bảy, 11/5/1912 dương lịch là ngày 25 tháng Ba năm Nhâm Tý — ngày Đinh Hợi, tháng Giáp Thìn.

11/5/1912
DƯƠNG LỊCH11Thứ Bảy
Tháng 5/1912
ÂM LỊCH25Tháng Ba (đủ)
Năm Nhâm Tý
Ngày xấu · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Đinh Hợi
Nạp âm
Ốc Thượng Thổ
Tháng / Năm
Giáp Thìn / Nhâm Tý
Tiết khí
Lập hạ — bắt đầu mùa hè
Tuổi xung
Kỷ Tỵ, Quý Tỵ, Quý Mùi, Quý Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: Tuế Đức Hợp. Sao xấu: Nguyệt Phá, Vãng Vong, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Nữ (Thổ) — Xấu

Dễ hao tiền tốn của, bất lợi sinh nở, đề phòng lừa lọc.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Lịch tháng 5/1912

T2T3T4T5T6T7CN
115/3216317418519
620721822923102411251226
1327142815291630171/4182193
2042152262372482592610
27112812291330143115/4

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/5/1912 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 5 năm 1912 dương lịch là ngày 25 tháng Ba năm Nhâm Tý âm lịch, tức ngày Đinh Hợi, tháng Giáp Thìn.
Ngày 11/5/1912 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hoàng đạo). Trực Phá, sao Nữ. Nên: Phá dỡ, Nhập trạch. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 11/5/1912 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)