Đại Cát

Lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 1912

Thứ Năm, 2/5/1912 dương lịch là ngày 16 tháng Ba năm Nhâm Tý — ngày Mậu Dần, tháng Giáp Thìn.

2/5/1912
DƯƠNG LỊCH2Thứ Năm
Tháng 5/1912
ÂM LỊCH16Tháng Ba (đủ)
Năm Nhâm Tý
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Mậu Dần
Nạp âm
Thành Đầu Thổ
Tháng / Năm
Giáp Thìn / Nhâm Tý
Tiết khí
Cốc vũ — mưa rào
Tuổi xung
Canh Thân, Giáp Thân

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: —. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Giác (Mộc) — Tốt

Chủ về thi cử đỗ đạt, gặp quý nhân, con cháu tốt lành, lợi cho cưới hỏi. Kỵ mai táng và xây mộ.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Lịch tháng 5/1912

T2T3T4T5T6T7CN
115/3216317418519
620721822923102411251226
1327142815291630171/4182193
2042152262372482592610
27112812291330143115/4

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 2/5/1912 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 2 tháng 5 năm 1912 dương lịch là ngày 16 tháng Ba năm Nhâm Tý âm lịch, tức ngày Mậu Dần, tháng Giáp Thìn.
Ngày 2/5/1912 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Khai, sao Giác. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Yến tiệc, Xây dựng, Chữa bệnh, Làm giấy tờ. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 2/5/1912 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)