Đại Cát

Lịch âm tháng 6 năm 1912

Tháng 6/1912 dương lịch bắt đầu từ ngày 16/4 âm lịch và kết thúc ngày 16/5 âm lịch (năm Nhâm Tý).

T2T3T4T5T6T7CN
116217
318419520621722823924
10251126122713281429151/5162
173184195206217228239
241025112612271328142915/53016

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 6/1912

Xem ngày tốt tháng 6/1912

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 6/1912

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/6Thứ Bảy16/4Mậu ThânNgày bình thường
2/6Chủ Nhật17/4Kỷ DậuNgày xấu
3/6Thứ Hai18/4Canh TuấtNgày bình thường
4/6Thứ Ba19/4Tân HợiNgày xấu
5/6Thứ Tư20/4Nhâm TýNgày xấu
6/6Thứ Năm21/4Quý SửuNgày bình thường
7/6Thứ Sáu22/4Giáp DầnNgày bình thường
8/6Thứ Bảy23/4Ất MãoNgày xấu
9/6Chủ Nhật24/4Bính ThìnNgày bình thường
10/6Thứ Hai25/4Đinh TỵNgày xấu
11/6Thứ Ba26/4Mậu NgọNgày bình thường
12/6Thứ Tư27/4Kỷ MùiNgày tốt
13/6Thứ Năm28/4Canh ThânNgày bình thường
14/6Thứ Sáu29/4Tân DậuNgày xấu
15/6Thứ Bảy1/5Nhâm TuấtNgày bình thường
16/6Chủ Nhật2/5Quý HợiNgày xấu
17/6Thứ Hai3/5Giáp TýNgày xấu
18/6Thứ Ba4/5Ất SửuNgày bình thường
19/6Thứ Tư5/5Bính DầnNgày xấu
20/6Thứ Năm6/5Đinh MãoNgày tốt
21/6Thứ Sáu7/5Mậu ThìnNgày bình thường
22/6Thứ Bảy8/5Kỷ TỵNgày xấu
23/6Chủ Nhật9/5Canh NgọNgày bình thường
24/6Thứ Hai10/5Tân MùiNgày xấu
25/6Thứ Ba11/5Nhâm ThânNgày tốt
26/6Thứ Tư12/5Quý DậuNgày tốt
27/6Thứ Năm13/5Giáp TuấtNgày bình thường
28/6Thứ Sáu14/5Ất HợiNgày xấu
29/6Thứ Bảy15/5Bính TýNgày xấu
30/6Chủ Nhật16/5Đinh SửuNgày bình thường