Đại Cát

Lịch âm tháng 5 năm 1912

Tháng 5/1912 dương lịch bắt đầu từ ngày 15/3 âm lịch và kết thúc ngày 15/4 âm lịch (năm Nhâm Tý).

T2T3T4T5T6T7CN
115/3216317418519
620721822923102411251226
1327142815291630171/4182193
2042152262372482592610
27112812291330143115/4

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 5/1912

Xem ngày tốt tháng 5/1912

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 5/1912

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/5Thứ Tư15/3Đinh SửuNgày xấu
2/5Thứ Năm16/3Mậu DầnNgày bình thường
3/5Thứ Sáu17/3Kỷ MãoNgày xấu
4/5Thứ Bảy18/3Canh ThìnNgày bình thường
5/5Chủ Nhật19/3Tân TỵNgày tốt
6/5Thứ Hai20/3Nhâm NgọNgày bình thường
7/5Thứ Ba21/3Quý MùiNgày xấu
8/5Thứ Tư22/3Giáp ThânNgày bình thường
9/5Thứ Năm23/3Ất DậuNgày tốt
10/5Thứ Sáu24/3Bính TuấtNgày xấu
11/5Thứ Bảy25/3Đinh HợiNgày xấu
12/5Chủ Nhật26/3Mậu TýNgày bình thường
13/5Thứ Hai27/3Kỷ SửuNgày xấu
14/5Thứ Ba28/3Canh DầnNgày bình thường
15/5Thứ Tư29/3Tân MãoNgày xấu
16/5Thứ Năm30/3Nhâm ThìnNgày bình thường
17/5Thứ Sáu1/4Quý TỵNgày xấu
18/5Thứ Bảy2/4Giáp NgọNgày tốt
19/5Chủ Nhật3/4Ất MùiNgày tốt
20/5Thứ Hai4/4Bính ThânNgày bình thường
21/5Thứ Ba5/4Đinh DậuNgày xấu
22/5Thứ Tư6/4Mậu TuấtNgày bình thường
23/5Thứ Năm7/4Kỷ HợiNgày xấu
24/5Thứ Sáu8/4Canh TýNgày xấu
25/5Thứ Bảy9/4Tân SửuNgày tốt
26/5Chủ Nhật10/4Nhâm DầnNgày bình thường
27/5Thứ Hai11/4Quý MãoNgày xấu
28/5Thứ Ba12/4Giáp ThìnNgày bình thường
29/5Thứ Tư13/4Ất TỵNgày xấu
30/5Thứ Năm14/4Bính NgọNgày tốt
31/5Thứ Sáu15/4Đinh MùiNgày tốt