Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 6 năm 1931

Thứ Năm, 11/6/1931 dương lịch là ngày 26 tháng Tư năm Tân Mùi — ngày Đinh Dậu, tháng Quý Tỵ.

11/6/1931
DƯƠNG LỊCH11Thứ Năm
Tháng 6/1931
ÂM LỊCH26Tháng Tư (đủ)
Năm Tân Mùi
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Hội bà chúa Xứ
Ngày
Đinh Dậu
Nạp âm
Sơn Hạ Hỏa
Tháng / Năm
Quý Tỵ / Tân Mùi
Tiết khí
Mang chủng — chòm sao tua rua bắt đầu mọc
Tuổi xung
Ất Mão, Quý Mão, Quý Tỵ, Quý Hợi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Thiên Lại.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Đẩu (Mộc) — Tốt

Tốt cho hôn nhân, sinh nở, xây nhà, chăn nuôi, trồng trọt.

Thần trực ngày: Minh Đường

Ngày 11/6 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 11/6 →

Lịch tháng 6/1931

T2T3T4T5T6T7CN
116217318419520621722
82392410251126122713281429
1530161/5172183194205216
2272382492510261127122813
29143015/5

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/6/1931 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 6 năm 1931 dương lịch là ngày 26 tháng Tư năm Tân Mùi âm lịch, tức ngày Đinh Dậu, tháng Quý Tỵ.
Ngày 11/6/1931 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Bình, sao Đẩu. Nên: Sửa đường, Sửa tường. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 11/6/1931 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)