Đại Cát

Lịch âm ngày 28 tháng 6 năm 1931

Chủ Nhật, 28/6/1931 dương lịch là ngày 13 tháng Năm năm Tân Mùi — ngày Giáp Dần, tháng Giáp Ngọ.

28/6/1931
DƯƠNG LỊCH28Chủ Nhật
Tháng 6/1931
ÂM LỊCH13Tháng Năm (thiếu)
Năm Tân Mùi
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày gia đình Việt Nam
Ngày
Giáp Dần
Nạp âm
Đại Khê Thủy
Tháng / Năm
Giáp Ngọ / Tân Mùi
Tiết khí
Hạ chí — giữa mùa hè
Tuổi xung
Mậu Thân, Bính Thân, Canh Ngọ, Canh Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Hỷ. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Tinh (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho cưới hỏi, riêng xây dựng tốt.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Lịch tháng 6/1931

T2T3T4T5T6T7CN
116217318419520621722
82392410251126122713281429
1530161/5172183194205216
2272382492510261127122813
29143015/5

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 28/6/1931 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 28 tháng 6 năm 1931 dương lịch là ngày 13 tháng Năm năm Tân Mùi âm lịch, tức ngày Giáp Dần, tháng Giáp Ngọ.
Ngày 28/6/1931 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Thành, sao Tinh. Nên: Xuất hành, Yến tiệc, Xây dựng, Nhậm chức, Nhập học, Nhận người. Không nên: Kết hôn, Cưới hỏi.
Giờ hoàng đạo ngày 28/6/1931 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)