Đại Cát

Lịch âm ngày 6 tháng 6 năm 1931

Thứ Bảy, 6/6/1931 dương lịch là ngày 21 tháng Tư năm Tân Mùi — ngày Nhâm Thìn, tháng Quý Tỵ.

6/6/1931
DƯƠNG LỊCH6Thứ Bảy
Tháng 6/1931
ÂM LỊCH21Tháng Tư (đủ)
Năm Tân Mùi
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Nhâm Thìn
Nạp âm
Trường Lưu Thủy
Tháng / Năm
Quý Tỵ / Tân Mùi
Tiết khí
Tiểu mãn — lũ nhỏ, duối vàng
Tuổi xung
Bính Tuất, Giáp Tuất, Bính Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Thời Đức. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Đê (Thổ) — Xấu

Cần đề phòng việc xấu. Kỵ động thổ, kinh doanh, xuất hành.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Ngày 6/6 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 6/6 →

Lịch tháng 6/1931

T2T3T4T5T6T7CN
116217318419520621722
82392410251126122713281429
1530161/5172183194205216
2272382492510261127122813
29143015/5

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 6/6/1931 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 6 tháng 6 năm 1931 dương lịch là ngày 21 tháng Tư năm Tân Mùi âm lịch, tức ngày Nhâm Thìn, tháng Quý Tỵ.
Ngày 6/6/1931 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bế, sao Đê. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Xây dựng, Chữa bệnh. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 6/6/1931 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)