Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 6 năm 1942

Thứ Năm, 11/6/1942 dương lịch là ngày 28 tháng Tư năm Nhâm Ngọ — ngày Ất Mùi, tháng Ất Tỵ.

11/6/1942
DƯƠNG LỊCH11Thứ Năm
Tháng 6/1942
ÂM LỊCH28Tháng Tư (đủ)
Năm Nhâm Ngọ
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Ất Mùi
Nạp âm
Sa Trung Kim
Tháng / Năm
Ất Tỵ / Nhâm Ngọ
Tiết khí
Mang chủng — chòm sao tua rua bắt đầu mọc
Tuổi xung
Kỷ Sửu, Quý Sửu, Tân Mão, Tân Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Lục Hợp. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Tỉnh (Mộc) — Tốt

Tốt cho xây nhà, thi cử, công danh, cưới hỏi. Kỵ an táng.

Thần trực ngày: Câu Trần

Ngày 11/6 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 11/6 →

Lịch tháng 6/1942

T2T3T4T5T6T7CN
118219320421522623724
8259261027112812291330141/5
152163174185196207218
229231024112512261327142815/5
29163017

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/6/1942 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 6 năm 1942 dương lịch là ngày 28 tháng Tư năm Nhâm Ngọ âm lịch, tức ngày Ất Mùi, tháng Ất Tỵ.
Ngày 11/6/1942 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Trừ, sao Tỉnh. Nên: Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Tắm gội, Cắt tóc, Chữa bệnh. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 11/6/1942 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)