Đại Cát

Lịch âm ngày 24 tháng 6 năm 1942

Thứ Tư, 24/6/1942 dương lịch là ngày 11 tháng Năm năm Nhâm Ngọ — ngày Mậu Thân, tháng Bính Ngọ.

24/6/1942
DƯƠNG LỊCH24Thứ Tư
Tháng 6/1942
ÂM LỊCH11Tháng Năm (thiếu)
Năm Nhâm Ngọ
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Mậu Thân
Nạp âm
Đại Dịch Thổ
Tháng / Năm
Bính Ngọ / Nhâm Ngọ
Tiết khí
Hạ chí — giữa mùa hè
Tuổi xung
Canh Dần, Giáp Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tứ Tướng, Nguyệt Ân. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Cơ (Thủy) — Tốt

Tương lai sáng sủa, nhà cửa khang trang, thịnh vượng.

Thần trực ngày: Thanh Long

Ngày 24/6 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 24/6 →

Lịch tháng 6/1942

T2T3T4T5T6T7CN
118219320421522623724
8259261027112812291330141/5
152163174185196207218
229231024112512261327142815/5
29163017

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 24/6/1942 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 24 tháng 6 năm 1942 dương lịch là ngày 11 tháng Năm năm Nhâm Ngọ âm lịch, tức ngày Mậu Thân, tháng Bính Ngọ.
Ngày 24/6/1942 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Mãn, sao Cơ. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Xây dựng, Chữa bệnh. Không nên: Chiêu hiền.
Giờ hoàng đạo ngày 24/6/1942 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)