Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 6 năm 1999

Thứ Sáu, 11/6/1999 dương lịch là ngày 28 tháng Tư năm Kỷ Mão — ngày Giáp Ngọ, tháng Kỷ Tỵ.

11/6/1999
DƯƠNG LỊCH11Thứ Sáu
Tháng 6/1999
ÂM LỊCH28Tháng Tư (đủ)
Năm Kỷ Mão
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Giáp Ngọ
Nạp âm
Sa Trung Kim
Tháng / Năm
Kỷ Tỵ / Kỷ Mão
Tiết khí
Mang chủng — chòm sao tua rua bắt đầu mọc
Tuổi xung
Mậu Tý, Nhâm Tý, Canh Dần, Nhâm Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tuế Đức, Tam Hợp. Sao xấu: Nguyệt Hình, Nguyệt Yếm.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Ngưu (Kim) — Xấu

Cưới hỏi, kinh doanh bất lợi, hao tổn sức lực và tài sản.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Ngày 11/6 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 11/6 →

Lịch tháng 6/1999

T2T3T4T5T6T7CN
118219320421522623
7248259261027112812291330
141/5152163174185196207
21822923102411251226132714
2815/529163017

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/6/1999 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 6 năm 1999 dương lịch là ngày 28 tháng Tư năm Kỷ Mão âm lịch, tức ngày Giáp Ngọ, tháng Kỷ Tỵ.
Ngày 11/6/1999 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Kiến, sao Ngưu. Nên: Nhập trạch. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 11/6/1999 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)