Đại Cát

Lịch âm tháng 6 năm 1999

Tháng 6/1999 dương lịch bắt đầu từ ngày 18/4 âm lịch và kết thúc ngày 17/5 âm lịch (năm Kỷ Mão).

T2T3T4T5T6T7CN
118219320421522623
7248259261027112812291330
141/5152163174185196207
21822923102411251226132714
2815/529163017

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 6/1999

Xem ngày tốt tháng 6/1999

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 6/1999

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/6Thứ Ba18/4Giáp ThânNgày bình thường
2/6Thứ Tư19/4Ất DậuNgày xấu
3/6Thứ Năm20/4Bính TuấtNgày bình thường
4/6Thứ Sáu21/4Đinh HợiNgày xấu
5/6Thứ Bảy22/4Mậu TýNgày xấu
6/6Chủ Nhật23/4Kỷ SửuNgày bình thường
7/6Thứ Hai24/4Canh DầnNgày bình thường
8/6Thứ Ba25/4Tân MãoNgày xấu
9/6Thứ Tư26/4Nhâm ThìnNgày bình thường
10/6Thứ Năm27/4Quý TỵNgày xấu
11/6Thứ Sáu28/4Giáp NgọNgày bình thường
12/6Thứ Bảy29/4Ất MùiNgày tốt
13/6Chủ Nhật30/4Bính ThânNgày bình thường
14/6Thứ Hai1/5Đinh DậuNgày tốt
15/6Thứ Ba2/5Mậu TuấtNgày bình thường
16/6Thứ Tư3/5Kỷ HợiNgày xấu
17/6Thứ Năm4/5Canh TýNgày xấu
18/6Thứ Sáu5/5Tân SửuNgày bình thường
19/6Thứ Bảy6/5Nhâm DầnNgày xấu
20/6Chủ Nhật7/5Quý MãoNgày tốt
21/6Thứ Hai8/5Giáp ThìnNgày bình thường
22/6Thứ Ba9/5Ất TỵNgày xấu
23/6Thứ Tư10/5Bính NgọNgày bình thường
24/6Thứ Năm11/5Đinh MùiNgày xấu
25/6Thứ Sáu12/5Mậu ThânNgày tốt
26/6Thứ Bảy13/5Kỷ DậuNgày tốt
27/6Chủ Nhật14/5Canh TuấtNgày bình thường
28/6Thứ Hai15/5Tân HợiNgày xấu
29/6Thứ Ba16/5Nhâm TýNgày xấu
30/6Thứ Tư17/5Quý SửuNgày bình thường