Lịch âm tháng 5 năm 1999
Tháng 5/1999 dương lịch bắt đầu từ ngày 16/3 âm lịch và kết thúc ngày 17/4 âm lịch (năm Kỷ Mão).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 116 | 217 | |||||
| 318 | 419 | 520 | 621 | 722 | 823 | 924 |
| 1025 | 1126 | 1227 | 1328 | 1429 | 151/4 | 162 |
| 173 | 184 | 195 | 206 | 217 | 228 | 239 |
| 2410 | 2511 | 2612 | 2713 | 2814 | 2915/4 | 3016 |
| 3117 |
Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm
Mùng 1 và ngày rằm
Tiết khí trong tháng
Ngày lễ tháng 5/1999
Ngày quốc tế lao động1/5
Ngày Chiến thắng Điện Biên Phủ (1954)7/5
Ngày sinh chủ tịch Hồ Chí Minh19/5
Hội Thánh Gióng23/5 (9/4 âm lịch)
Tết dân tộc Khmer Nam Bộ28/5 (14/4 âm lịch)
Lễ Phật Đản29/5 (15/4 âm lịch)
Xem ngày tốt tháng 5/1999
Bảng đổi ngày dương – âm tháng 5/1999
| Dương | Thứ | Âm | Can chi | Tốt/xấu |
|---|---|---|---|---|
| 1/5 | Thứ Bảy | 16/3 | Quý Sửu | Ngày xấu |
| 2/5 | Chủ Nhật | 17/3 | Giáp Dần | Ngày bình thường |
| 3/5 | Thứ Hai | 18/3 | Ất Mão | Ngày xấu |
| 4/5 | Thứ Ba | 19/3 | Bính Thìn | Ngày bình thường |
| 5/5 | Thứ Tư | 20/3 | Đinh Tỵ | Ngày tốt |
| 6/5 | Thứ Năm | 21/3 | Mậu Ngọ | Ngày bình thường |
| 7/5 | Thứ Sáu | 22/3 | Kỷ Mùi | Ngày xấu |
| 8/5 | Thứ Bảy | 23/3 | Canh Thân | Ngày bình thường |
| 9/5 | Chủ Nhật | 24/3 | Tân Dậu | Ngày tốt |
| 10/5 | Thứ Hai | 25/3 | Nhâm Tuất | Ngày xấu |
| 11/5 | Thứ Ba | 26/3 | Quý Hợi | Ngày xấu |
| 12/5 | Thứ Tư | 27/3 | Giáp Tý | Ngày bình thường |
| 13/5 | Thứ Năm | 28/3 | Ất Sửu | Ngày xấu |
| 14/5 | Thứ Sáu | 29/3 | Bính Dần | Ngày bình thường |
| 15/5 | Thứ Bảy | 1/4 | Đinh Mão | Ngày xấu |
| 16/5 | Chủ Nhật | 2/4 | Mậu Thìn | Ngày bình thường |
| 17/5 | Thứ Hai | 3/4 | Kỷ Tỵ | Ngày xấu |
| 18/5 | Thứ Ba | 4/4 | Canh Ngọ | Ngày tốt |
| 19/5 | Thứ Tư | 5/4 | Tân Mùi | Ngày tốt |
| 20/5 | Thứ Năm | 6/4 | Nhâm Thân | Ngày bình thường |
| 21/5 | Thứ Sáu | 7/4 | Quý Dậu | Ngày xấu |
| 22/5 | Thứ Bảy | 8/4 | Giáp Tuất | Ngày bình thường |
| 23/5 | Chủ Nhật | 9/4 | Ất Hợi | Ngày xấu |
| 24/5 | Thứ Hai | 10/4 | Bính Tý | Ngày xấu |
| 25/5 | Thứ Ba | 11/4 | Đinh Sửu | Ngày tốt |
| 26/5 | Thứ Tư | 12/4 | Mậu Dần | Ngày bình thường |
| 27/5 | Thứ Năm | 13/4 | Kỷ Mão | Ngày xấu |
| 28/5 | Thứ Sáu | 14/4 | Canh Thìn | Ngày bình thường |
| 29/5 | Thứ Bảy | 15/4 | Tân Tỵ | Ngày xấu |
| 30/5 | Chủ Nhật | 16/4 | Nhâm Ngọ | Ngày tốt |
| 31/5 | Thứ Hai | 17/4 | Quý Mùi | Ngày tốt |