Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 7 năm 1939

Thứ Ba, 11/7/1939 dương lịch là ngày 25 tháng Năm năm Kỷ Mão — ngày Kỷ Dậu, tháng Canh Ngọ.

11/7/1939
DƯƠNG LỊCH11Thứ Ba
Tháng 7/1939
ÂM LỊCH25Tháng Năm (đủ)
Năm Kỷ Mão
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Dậu
Nạp âm
Đại Dịch Thổ
Tháng / Năm
Canh Ngọ / Kỷ Mão
Tiết khí
Tiểu thử — nóng nhẹ
Tuổi xung
Tân Mão, Ất Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Thiên Đức Hợp, Thiên Ân, Tứ Tướng. Sao xấu: Tuế Phá, Tai Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Chủy (Hỏa) — Xấu

Bất lợi công danh, dễ thị phi kiện tụng, mất mát của cải.

Thần trực ngày: Câu Trần

Lịch tháng 7/1939

T2T3T4T5T6T7CN
115/5216
317418519620721822923
1024112512261327142815291630
171/6182193204215226237
24825926102711281229133014
3115/6

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/7/1939 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 7 năm 1939 dương lịch là ngày 25 tháng Năm năm Kỷ Mão âm lịch, tức ngày Kỷ Dậu, tháng Canh Ngọ.
Ngày 11/7/1939 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Mãn, sao Chủy. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Cắt tóc, Lễ đội mũ, Sửa sang nhà, Đào mương, Đào giếng.
Giờ hoàng đạo ngày 11/7/1939 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)