Đại Cát

Lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 1939

Thứ Tư, 5/7/1939 dương lịch là ngày 19 tháng Năm năm Kỷ Mão — ngày Quý Mão, tháng Canh Ngọ.

5/7/1939
DƯƠNG LỊCH5Thứ Tư
Tháng 7/1939
ÂM LỊCH19Tháng Năm (đủ)
Năm Kỷ Mão
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Mão
Nạp âm
Kim Bạch Kim
Tháng / Năm
Canh Ngọ / Kỷ Mão
Tiết khí
Hạ chí — giữa mùa hè
Tuổi xung
Tân Dậu, Đinh Dậu, Đinh Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Đại Thời, Vãng Vong.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Bích (Thủy) — Tốt

Tốt cho mai táng, hôn nhân, buôn bán, xây cất.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Ngày 5/7 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 5/7 →

Lịch tháng 7/1939

T2T3T4T5T6T7CN
115/5216
317418519620721822923
1024112512261327142815291630
171/6182193204215226237
24825926102711281229133014
3115/6

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 5/7/1939 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 5 tháng 7 năm 1939 dương lịch là ngày 19 tháng Năm năm Kỷ Mão âm lịch, tức ngày Quý Mão, tháng Canh Ngọ.
Ngày 5/7/1939 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Thu, sao Bích. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 5/7/1939 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)