Đại Cát

Lịch âm ngày 28 tháng 7 năm 1939

Thứ Sáu, 28/7/1939 dương lịch là ngày 12 tháng Sáu năm Kỷ Mão — ngày Bính Dần, tháng Tân Mùi.

28/7/1939
DƯƠNG LỊCH28Thứ Sáu
Tháng 7/1939
ÂM LỊCH12Tháng Sáu (thiếu)
Năm Kỷ Mão
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày Việt Nam gia nhập ASEAN (1995)
Ngày
Bính Dần
Nạp âm
Lô Trung Hỏa
Tháng / Năm
Tân Mùi / Kỷ Mão
Tiết khí
Đại thử — nóng oi
Tuổi xung
Giáp Thân, Nhâm Thân, Nhâm Tuất, Nhâm Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Ngưu (Kim) — Xấu

Cưới hỏi, kinh doanh bất lợi, hao tổn sức lực và tài sản.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Ngày 28/7 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 28/7 →

Lịch tháng 7/1939

T2T3T4T5T6T7CN
115/5216
317418519620721822923
1024112512261327142815291630
171/6182193204215226237
24825926102711281229133014
3115/6

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 28/7/1939 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 28 tháng 7 năm 1939 dương lịch là ngày 12 tháng Sáu năm Kỷ Mão âm lịch, tức ngày Bính Dần, tháng Tân Mùi.
Ngày 28/7/1939 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Nguy, sao Ngưu. Nên: Yến tiệc, Kê giường, An biên, Chọn tướng, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 28/7/1939 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)