Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 7 năm 2006

Thứ Ba, 11/7/2006 dương lịch là ngày 17 tháng Sáu năm Bính Tuất — ngày Tân Sửu, tháng Ất Mùi.

11/7/2006
DƯƠNG LỊCH11Thứ Ba
Tháng 7/2006
ÂM LỊCH17Tháng Sáu (đủ)
Năm Bính Tuất
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Sửu
Nạp âm
Bích Thượng Thổ
Tháng / Năm
Ất Mùi / Bính Tuất
Tiết khí
Tiểu thử — nóng nhẹ
Tuổi xung
Quý Mùi, Đinh Mùi, Ất Dậu, Ất Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Nguyệt Ân. Sao xấu: Nguyệt Phá, Nguyệt Hình.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Chủy (Hỏa) — Xấu

Bất lợi công danh, dễ thị phi kiện tụng, mất mát của cải.

Thần trực ngày: Chu Tước

Lịch tháng 7/2006

T2T3T4T5T6T7CN
1728
39410511612713814915/6
1016111712181319142015211622
1723182419252026212722282329
2430251/7262273284295306
317

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/7/2006 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 7 năm 2006 dương lịch là ngày 17 tháng Sáu năm Bính Tuất âm lịch, tức ngày Tân Sửu, tháng Ất Mùi.
Ngày 11/7/2006 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Phá, sao Chủy. Nên: Cúng tế, Nhập trạch. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 11/7/2006 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)