Đại Cát

Lịch âm tháng 8 năm 2006

Tháng 8/2006 dương lịch bắt đầu từ ngày 8/7 âm lịch và kết thúc ngày 8/7 âm lịch (năm Bính Tuất).

T2T3T4T5T6T7CN
1829310411512613
714815/79161017111812191320
1421152216231724182519262027
212822292330241/7N252263274
285296307318

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 8/2006

Xem ngày tốt tháng 8/2006

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 8/2006

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/8Thứ Ba8/7Nhâm TuấtNgày bình thường
2/8Thứ Tư9/7Quý HợiNgày xấu
3/8Thứ Năm10/7Giáp TýNgày tốt
4/8Thứ Sáu11/7Ất SửuNgày xấu
5/8Thứ Bảy12/7Bính DầnNgày bình thường
6/8Chủ Nhật13/7Đinh MãoNgày xấu
7/8Thứ Hai14/7Mậu ThìnNgày bình thường
8/8Thứ Ba15/7Kỷ TỵNgày tốt
9/8Thứ Tư16/7Canh NgọNgày xấu
10/8Thứ Năm17/7Tân MùiNgày bình thường
11/8Thứ Sáu18/7Nhâm ThânNgày bình thường
12/8Thứ Bảy19/7Quý DậuNgày xấu
13/8Chủ Nhật20/7Giáp TuấtNgày bình thường
14/8Thứ Hai21/7Ất HợiNgày xấu
15/8Thứ Ba22/7Bính TýNgày tốt
16/8Thứ Tư23/7Đinh SửuNgày tốt
17/8Thứ Năm24/7Mậu DầnNgày xấu
18/8Thứ Sáu25/7Kỷ MãoNgày xấu
19/8Thứ Bảy26/7Canh ThìnNgày bình thường
20/8Chủ Nhật27/7Tân TỵNgày tốt
21/8Thứ Hai28/7Nhâm NgọNgày xấu
22/8Thứ Ba29/7Quý MùiNgày bình thường
23/8Thứ Tư30/7Giáp ThânNgày bình thường
24/8Thứ Năm1/7 nhuậnẤt DậuNgày xấu
25/8Thứ Sáu2/7 nhuậnBính TuấtNgày bình thường
26/8Thứ Bảy3/7 nhuậnĐinh HợiNgày xấu
27/8Chủ Nhật4/7 nhuậnMậu TýNgày tốt
28/8Thứ Hai5/7 nhuậnKỷ SửuNgày tốt
29/8Thứ Ba6/7 nhuậnCanh DầnNgày xấu
30/8Thứ Tư7/7 nhuậnTân MãoNgày xấu
31/8Thứ Năm8/7 nhuậnNhâm ThìnNgày bình thường