Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 7 năm 2014

Thứ Sáu, 11/7/2014 dương lịch là ngày 15 tháng Sáu năm Giáp Ngọ — ngày Quý Mùi, tháng Tân Mùi.

11/7/2014
DƯƠNG LỊCH11Thứ Sáu
Tháng 7/2014
ÂM LỊCH15Tháng Sáu (đủ)
Năm Giáp Ngọ
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Mùi
Nạp âm
Dương Liễu Mộc
Tháng / Năm
Tân Mùi / Giáp Ngọ
Tiết khí
Tiểu thử — nóng nhẹ
Tuổi xung
Ất Sửu, Tân Sửu, Đinh Hợi, Đinh Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Ân. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Cang (Kim) — Xấu

Mọi việc cần thận trọng, không nên làm liều. Kỵ cưới hỏi.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Văn khấn cho ngày này

Lịch tháng 7/2014

T2T3T4T5T6T7CN
1526374859610
71181291310141115/612161317
1418151916201721182219232024
212522262327242825292630271/7
282293304315

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/7/2014 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 7 năm 2014 dương lịch là ngày 15 tháng Sáu năm Giáp Ngọ âm lịch, tức ngày Quý Mùi, tháng Tân Mùi.
Ngày 11/7/2014 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Kiến, sao Cang. Nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Nhậm chức. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 11/7/2014 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)