Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 7 năm 2086

Thứ Năm, 11/7/2086 dương lịch là ngày 1 tháng Sáu năm Bính Ngọ — ngày Tân Sửu, tháng Ất Mùi.

11/7/2086
DƯƠNG LỊCH11Thứ Năm
Tháng 7/2086
ÂM LỊCH1Tháng Sáu (thiếu)
Năm Bính Ngọ
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Sửu
Nạp âm
Bích Thượng Thổ
Tháng / Năm
Ất Mùi / Bính Ngọ
Tiết khí
Tiểu thử — nóng nhẹ
Tuổi xung
Quý Mùi, Đinh Mùi, Ất Dậu, Ất Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Nguyệt Ân. Sao xấu: Nguyệt Phá, Nguyệt Hình.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Đẩu (Mộc) — Tốt

Tốt cho hôn nhân, sinh nở, xây nhà, chăn nuôi, trồng trọt.

Thần trực ngày: Chu Tước

Văn khấn cho ngày này

Lịch tháng 7/2086

T2T3T4T5T6T7CN
121222323424525626727
8289291030111/6122133144
15516617718819920102111
2212231324142515/6261627172818
291930203121

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/7/2086 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 7 năm 2086 dương lịch là ngày 1 tháng Sáu năm Bính Ngọ âm lịch, tức ngày Tân Sửu, tháng Ất Mùi.
Ngày 11/7/2086 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Phá, sao Đẩu. Nên: Cúng tế, Nhập trạch. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 11/7/2086 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)