Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 8 năm 1913

Thứ Hai, 11/8/1913 dương lịch là ngày 10 tháng Bảy năm Quý Sửu — ngày Giáp Tý, tháng Canh Thân.

11/8/1913
DƯƠNG LỊCH11Thứ Hai
Tháng 8/1913
ÂM LỊCH10Tháng Bảy (đủ)
Năm Quý Sửu
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Giáp Tý
Nạp âm
Hải Trung Kim
Tháng / Năm
Canh Thân / Quý Sửu
Tiết khí
Lập thu — bắt đầu mùa thu
Tuổi xung
Mậu Ngọ, Nhâm Ngọ, Canh Dần, Canh Thân

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Ân, Thời Đức. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Định

Tốt cho cầu tài, ký hợp đồng, yến tiệc. Xấu cho kiện tụng, tranh chấp, chữa bệnh.

Sao Tất (Thái Âm) — Tốt

Nhà cửa khang trang, chăn nuôi phát đạt, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Thanh Long

Lịch tháng 8/1913

T2T3T4T5T6T7CN
12921/732
435465768798109
111012111312141315141615/71716
1817191820192120222123222423
2524262527262827292830293130

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/8/1913 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 8 năm 1913 dương lịch là ngày 10 tháng Bảy năm Quý Sửu âm lịch, tức ngày Giáp Tý, tháng Canh Thân.
Ngày 11/8/1913 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Định, sao Tất. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 11/8/1913 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)