Đại Cát

Lịch âm ngày 9 tháng 8 năm 1913

Thứ Bảy, 9/8/1913 dương lịch là ngày 8 tháng Bảy năm Quý Sửu — ngày Nhâm Tuất, tháng Canh Thân.

9/8/1913
DƯƠNG LỊCH9Thứ Bảy
Tháng 8/1913
ÂM LỊCH8Tháng Bảy (đủ)
Năm Quý Sửu
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Nhâm Tuất
Nạp âm
Đại Hải Thủy
Tháng / Năm
Canh Thân / Quý Sửu
Tiết khí
Lập thu — bắt đầu mùa thu
Tuổi xung
Bính Thìn, Giáp Thìn, Bính Thân, Bính Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Nguyệt Đức, Tứ Tướng, Nguyệt Ân. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Vị (Thổ) — Tốt

Xây dựng cát lợi, vinh hoa phú quý, buôn bán thuận lợi.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Lịch tháng 8/1913

T2T3T4T5T6T7CN
12921/732
435465768798109
111012111312141315141615/71716
1817191820192120222123222423
2524262527262827292830293130

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 9/8/1913 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 9 tháng 8 năm 1913 dương lịch là ngày 8 tháng Bảy năm Quý Sửu âm lịch, tức ngày Nhâm Tuất, tháng Canh Thân.
Ngày 9/8/1913 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Mãn, sao Vị. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Săn bắn, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 9/8/1913 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)