Đại Cát

Lịch âm tháng 7 năm 1913

Tháng 7/1913 dương lịch bắt đầu từ ngày 27/5 âm lịch và kết thúc ngày 28/6 âm lịch (năm Quý Sửu).

T2T3T4T5T6T7CN
12722832941/65263
7485961071181291310
14111512161317141815/619162017
2118221923202421252226232724
2825292630273128

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 7/1913

Xem ngày tốt tháng 7/1913

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 7/1913

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/7Thứ Ba27/5Quý MùiNgày xấu
2/7Thứ Tư28/5Giáp ThânNgày tốt
3/7Thứ Năm29/5Ất DậuNgày tốt
4/7Thứ Sáu1/6Bính TuấtNgày tốt
5/7Thứ Bảy2/6Đinh HợiNgày tốt
6/7Chủ Nhật3/6Mậu TýNgày xấu
7/7Thứ Hai4/6Kỷ SửuNgày xấu
8/7Thứ Ba5/6Canh DầnNgày bình thường
9/7Thứ Tư6/6Tân MãoNgày tốt
10/7Thứ Năm7/6Nhâm ThìnNgày xấu
11/7Thứ Sáu8/6Quý TỵNgày tốt
12/7Thứ Bảy9/6Giáp NgọNgày bình thường
13/7Chủ Nhật10/6Ất MùiNgày xấu
14/7Thứ Hai11/6Bính ThânNgày bình thường
15/7Thứ Ba12/6Đinh DậuNgày xấu
16/7Thứ Tư13/6Mậu TuấtNgày bình thường
17/7Thứ Năm14/6Kỷ HợiNgày tốt
18/7Thứ Sáu15/6Canh TýNgày bình thường
19/7Thứ Bảy16/6Tân SửuNgày xấu
20/7Chủ Nhật17/6Nhâm DầnNgày bình thường
21/7Thứ Hai18/6Quý MãoNgày tốt
22/7Thứ Ba19/6Giáp ThìnNgày xấu
23/7Thứ Tư20/6Ất TỵNgày tốt
24/7Thứ Năm21/6Bính NgọNgày bình thường
25/7Thứ Sáu22/6Đinh MùiNgày xấu
26/7Thứ Bảy23/6Mậu ThânNgày bình thường
27/7Chủ Nhật24/6Kỷ DậuNgày xấu
28/7Thứ Hai25/6Canh TuấtNgày bình thường
29/7Thứ Ba26/6Tân HợiNgày tốt
30/7Thứ Tư27/6Nhâm TýNgày xấu
31/7Thứ Năm28/6Quý SửuNgày xấu