Đại Cát

Lịch âm ngày 7 tháng 8 năm 1913

Thứ Năm, 7/8/1913 dương lịch là ngày 6 tháng Bảy năm Quý Sửu — ngày Canh Thân, tháng Canh Thân.

7/8/1913
DƯƠNG LỊCH7Thứ Năm
Tháng 8/1913
ÂM LỊCH6Tháng Bảy (đủ)
Năm Quý Sửu
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Canh Thân
Nạp âm
Thạch Lựu Mộc
Tháng / Năm
Canh Thân / Quý Sửu
Tiết khí
Đại thử — nóng oi
Tuổi xung
Nhâm Dần, Mậu Dần, Giáp Tý, Giáp Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Khuê (Mộc) — Xấu

Nửa tốt nửa xấu: tốt cho phúc lộc, hôn nhân; xấu cho khai trương, động thổ, an táng.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Lịch tháng 8/1913

T2T3T4T5T6T7CN
12921/732
435465768798109
111012111312141315141615/71716
1817191820192120222123222423
2524262527262827292830293130

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 7/8/1913 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 7 tháng 8 năm 1913 dương lịch là ngày 6 tháng Bảy năm Quý Sửu âm lịch, tức ngày Canh Thân, tháng Canh Thân.
Ngày 7/8/1913 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Trừ, sao Khuê. Nên: Tắm gội, Dọn dẹp nhà. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 7/8/1913 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)