Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 8 năm 1940

Chủ Nhật, 11/8/1940 dương lịch là ngày 8 tháng Bảy năm Canh Thìn — ngày Bính Tuất, tháng Giáp Thân.

11/8/1940
DƯƠNG LỊCH11Chủ Nhật
Tháng 8/1940
ÂM LỊCH8Tháng Bảy (thiếu)
Năm Canh Thìn
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Bính Tuất
Nạp âm
Ốc Thượng Thổ
Tháng / Năm
Giáp Thân / Canh Thìn
Tiết khí
Lập thu — bắt đầu mùa thu
Tuổi xung
Mậu Thìn, Nhâm Thìn, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Tuế Phá.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Tinh (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho cưới hỏi, riêng xây dựng tốt.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Lịch tháng 8/1940

T2T3T4T5T6T7CN
12822933041/7
5263748596107118
129131014111512161317141815/7
1916201721182219232024212522
262327242825292630273128

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/8/1940 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 8 năm 1940 dương lịch là ngày 8 tháng Bảy năm Canh Thìn âm lịch, tức ngày Bính Tuất, tháng Giáp Thân.
Ngày 11/8/1940 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Mãn, sao Tinh. Nên: Nhận người, Dựng cột, gác đòn, Kinh doanh, Khai trương, Nhập tài, Cắt may. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Cưới hỏi, Xây dựng, Chữa bệnh, Nhậm chức.
Giờ hoàng đạo ngày 11/8/1940 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)