Đại Cát

Lịch âm ngày 28 tháng 8 năm 1940

Thứ Tư, 28/8/1940 dương lịch là ngày 25 tháng Bảy năm Canh Thìn — ngày Quý Mão, tháng Giáp Thân.

28/8/1940
DƯƠNG LỊCH28Thứ Tư
Tháng 8/1940
ÂM LỊCH25Tháng Bảy (thiếu)
Năm Canh Thìn
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Mão
Nạp âm
Kim Bạch Kim
Tháng / Năm
Giáp Thân / Canh Thìn
Tiết khí
Xử thử — mưa ngâu
Tuổi xung
Tân Dậu, Đinh Dậu, Đinh Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Đức, Tứ Tướng. Sao xấu: Thiên Lại.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Bích (Thủy) — Tốt

Tốt cho mai táng, hôn nhân, buôn bán, xây cất.

Thần trực ngày: Chu Tước

Ngày 28/8 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 28/8 →

Lịch tháng 8/1940

T2T3T4T5T6T7CN
12822933041/7
5263748596107118
129131014111512161317141815/7
1916201721182219232024212522
262327242825292630273128

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 28/8/1940 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 28 tháng 8 năm 1940 dương lịch là ngày 25 tháng Bảy năm Canh Thìn âm lịch, tức ngày Quý Mão, tháng Giáp Thân.
Ngày 28/8/1940 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Nguy, sao Bích. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường. Không nên: Lễ đội mũ, Nhận người, Khai trương, Sửa sang nhà, Săn bắn, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 28/8/1940 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)