Đại Cát

Lịch âm ngày 18 tháng 8 năm 1940

Chủ Nhật, 18/8/1940 dương lịch là ngày 15 tháng Bảy năm Canh Thìn — ngày Quý Tỵ, tháng Giáp Thân.

18/8/1940
DƯƠNG LỊCH18Chủ Nhật
Tháng 8/1940
ÂM LỊCH15Tháng Bảy (thiếu)
Năm Canh Thìn
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Lễ Vu Lan
Ngày
Quý Tỵ
Nạp âm
Trường Lưu Thủy
Tháng / Năm
Giáp Thân / Canh Thìn
Tiết khí
Lập thu — bắt đầu mùa thu
Tuổi xung
Đinh Hợi, Ất Hợi, Đinh Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Thiên Đức, Lục Hợp, Tứ Tướng. Sao xấu: Kiếp Sát, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Phòng (Thái Dương) — Tốt

Vượng tài sản, ruộng đất; tốt cho xây cất, cưới hỏi.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Văn khấn cho ngày này

Ngày 18/8 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 18/8 →

Lịch tháng 8/1940

T2T3T4T5T6T7CN
12822933041/7
5263748596107118
129131014111512161317141815/7
1916201721182219232024212522
262327242825292630273128

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 18/8/1940 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 18 tháng 8 năm 1940 dương lịch là ngày 15 tháng Bảy năm Canh Thìn âm lịch, tức ngày Quý Tỵ, tháng Giáp Thân.
Ngày 18/8/1940 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Thu, sao Phòng. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Cắt tóc, Lễ đội mũ, Khai trương, Sửa sang nhà, Đào mương.
Giờ hoàng đạo ngày 18/8/1940 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)