Đại Cát

Lịch âm tháng 8 năm 1940

Tháng 8/1940 dương lịch bắt đầu từ ngày 28/6 âm lịch và kết thúc ngày 28/7 âm lịch (năm Canh Thìn).

T2T3T4T5T6T7CN
12822933041/7
5263748596107118
129131014111512161317141815/7
1916201721182219232024212522
262327242825292630273128

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 8/1940

Xem ngày tốt tháng 8/1940

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 8/1940

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/8Thứ Năm28/6Bính TýNgày bình thường
2/8Thứ Sáu29/6Đinh SửuNgày xấu
3/8Thứ Bảy30/6Mậu DầnNgày bình thường
4/8Chủ Nhật1/7Kỷ MãoNgày xấu
5/8Thứ Hai2/7Canh ThìnNgày bình thường
6/8Thứ Ba3/7Tân TỵNgày tốt
7/8Thứ Tư4/7Nhâm NgọNgày xấu
8/8Thứ Năm5/7Quý MùiNgày bình thường
9/8Thứ Sáu6/7Giáp ThânNgày bình thường
10/8Thứ Bảy7/7Ất DậuNgày xấu
11/8Chủ Nhật8/7Bính TuấtNgày bình thường
12/8Thứ Hai9/7Đinh HợiNgày xấu
13/8Thứ Ba10/7Mậu TýNgày tốt
14/8Thứ Tư11/7Kỷ SửuNgày tốt
15/8Thứ Năm12/7Canh DầnNgày xấu
16/8Thứ Sáu13/7Tân MãoNgày xấu
17/8Thứ Bảy14/7Nhâm ThìnNgày bình thường
18/8Chủ Nhật15/7Quý TỵNgày tốt
19/8Thứ Hai16/7Giáp NgọNgày xấu
20/8Thứ Ba17/7Ất MùiNgày bình thường
21/8Thứ Tư18/7Bính ThânNgày bình thường
22/8Thứ Năm19/7Đinh DậuNgày xấu
23/8Thứ Sáu20/7Mậu TuấtNgày bình thường
24/8Thứ Bảy21/7Kỷ HợiNgày xấu
25/8Chủ Nhật22/7Canh TýNgày tốt
26/8Thứ Hai23/7Tân SửuNgày tốt
27/8Thứ Ba24/7Nhâm DầnNgày xấu
28/8Thứ Tư25/7Quý MãoNgày xấu
29/8Thứ Năm26/7Giáp ThìnNgày bình thường
30/8Thứ Sáu27/7Ất TỵNgày tốt
31/8Thứ Bảy28/7Bính NgọNgày xấu