Đại Cát

Lịch âm tháng 9 năm 1940

Tháng 9/1940 dương lịch bắt đầu từ ngày 29/7 âm lịch và kết thúc ngày 29/8 âm lịch (năm Canh Thìn).

T2T3T4T5T6T7CN
129
21/8324354657687
9810911101211131214131514
1615/8171618171918201921202221
2322242325242625272628272928
3029

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 9/1940

Xem ngày tốt tháng 9/1940

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 9/1940

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/9Chủ Nhật29/7Đinh MùiNgày bình thường
2/9Thứ Hai1/8Mậu ThânNgày xấu
3/9Thứ Ba2/8Kỷ DậuNgày tốt
4/9Thứ Tư3/8Canh TuấtNgày bình thường
5/9Thứ Năm4/8Tân HợiNgày xấu
6/9Thứ Sáu5/8Nhâm TýNgày bình thường
7/9Thứ Bảy6/8Quý SửuNgày xấu
8/9Chủ Nhật7/8Giáp DầnNgày xấu
9/9Thứ Hai8/8Ất MãoNgày xấu
10/9Thứ Ba9/8Bính ThìnNgày bình thường
11/9Thứ Tư10/8Đinh TỵNgày xấu
12/9Thứ Năm11/8Mậu NgọNgày bình thường
13/9Thứ Sáu12/8Kỷ MùiNgày tốt
14/9Thứ Bảy13/8Canh ThânNgày xấu
15/9Chủ Nhật14/8Tân DậuNgày bình thường
16/9Thứ Hai15/8Nhâm TuấtNgày bình thường
17/9Thứ Ba16/8Quý HợiNgày xấu
18/9Thứ Tư17/8Giáp TýNgày bình thường
19/9Thứ Năm18/8Ất SửuNgày xấu
20/9Thứ Sáu19/8Bính DầnNgày tốt
21/9Thứ Bảy20/8Đinh MãoNgày xấu
22/9Chủ Nhật21/8Mậu ThìnNgày bình thường
23/9Thứ Hai22/8Kỷ TỵNgày xấu
24/9Thứ Ba23/8Canh NgọNgày bình thường
25/9Thứ Tư24/8Tân MùiNgày tốt
26/9Thứ Năm25/8Nhâm ThânNgày xấu
27/9Thứ Sáu26/8Quý DậuNgày bình thường
28/9Thứ Bảy27/8Giáp TuấtNgày bình thường
29/9Chủ Nhật28/8Ất HợiNgày xấu
30/9Thứ Hai29/8Bính TýNgày bình thường