Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 8 năm 1960

Thứ Năm, 11/8/1960 dương lịch là ngày 19 tháng Sáu nhuận năm Canh Tý — ngày Tân Mùi, tháng Quý Mùi.

11/8/1960
DƯƠNG LỊCH11Thứ Năm
Tháng 8/1960
ÂM LỊCH19Tháng Sáu nhuận (thiếu)
Năm Canh Tý
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Mùi
Nạp âm
Lộ Bàng Thổ
Tháng / Năm
Quý Mùi / Canh Tý
Tiết khí
Lập thu — bắt đầu mùa thu
Tuổi xung
Quý Sửu, Đinh Sửu, Ất Dậu, Ất Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Thiên Y. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Tỉnh (Mộc) — Tốt

Tốt cho xây nhà, thi cử, công danh, cưới hỏi. Kỵ an táng.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Lịch tháng 8/1960

T2T3T4T5T6T7CN
19210311412513614715/6N
81691710181119122013211422
1523162417251826192720282129
221/7232243254265276287
2983093110

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/8/1960 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 8 năm 1960 dương lịch là ngày 19 tháng Sáu nhuận năm Canh Tý âm lịch, tức ngày Tân Mùi, tháng Quý Mùi.
Ngày 11/8/1960 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Bế, sao Tỉnh. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 11/8/1960 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)