Đại Cát

Lịch âm ngày 18 tháng 8 năm 1960

Thứ Năm, 18/8/1960 dương lịch là ngày 26 tháng Sáu nhuận năm Canh Tý — ngày Mậu Dần, tháng Quý Mùi.

18/8/1960
DƯƠNG LỊCH18Thứ Năm
Tháng 8/1960
ÂM LỊCH26Tháng Sáu nhuận (thiếu)
Năm Canh Tý
Ngày xấu
Hôm nay
Ngày
Mậu Dần
Nạp âm
Thành Đầu Thổ
Tháng / Năm
Quý Mùi / Canh Tý
Tiết khí
Lập thu — bắt đầu mùa thu
Tuổi xung
Canh Thân, Giáp Thân

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: Thiên Đức Hợp. Sao xấu: Nguyệt Phá, Nguyệt Hình.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Giác (Mộc) — Tốt

Chủ về thi cử đỗ đạt, gặp quý nhân, con cháu tốt lành, lợi cho cưới hỏi. Kỵ mai táng và xây mộ.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Ngày 18/8 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 18/8 →

Lịch tháng 8/1960

T2T3T4T5T6T7CN
19210311412513614715/6N
81691710181119122013211422
1523162417251826192720282129
221/7232243254265276287
2983093110

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 18/8/1960 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 18 tháng 8 năm 1960 dương lịch là ngày 26 tháng Sáu nhuận năm Canh Tý âm lịch, tức ngày Mậu Dần, tháng Quý Mùi.
Ngày 18/8/1960 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu. Trực Phá, sao Giác. Nên: Cúng tế, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 18/8/1960 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)