Đại Cát

Lịch âm ngày 21 tháng 8 năm 1960

Chủ Nhật, 21/8/1960 dương lịch là ngày 29 tháng Sáu nhuận năm Canh Tý — ngày Tân Tỵ, tháng Quý Mùi.

21/8/1960
DƯƠNG LỊCH21Chủ Nhật
Tháng 8/1960
ÂM LỊCH29Tháng Sáu nhuận (thiếu)
Năm Canh Tý
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Tỵ
Nạp âm
Bạch Lạp Kim
Tháng / Năm
Quý Mùi / Canh Tý
Tiết khí
Lập thu — bắt đầu mùa thu
Tuổi xung
Ất Hợi, Kỷ Hợi, Ất Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Lục Hợp, Thiên Ân. Sao xấu: Kiếp Sát, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Phòng (Thái Dương) — Tốt

Vượng tài sản, ruộng đất; tốt cho xây cất, cưới hỏi.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Lịch tháng 8/1960

T2T3T4T5T6T7CN
19210311412513614715/6N
81691710181119122013211422
1523162417251826192720282129
221/7232243254265276287
2983093110

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 21/8/1960 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 21 tháng 8 năm 1960 dương lịch là ngày 29 tháng Sáu nhuận năm Canh Tý âm lịch, tức ngày Tân Tỵ, tháng Quý Mùi.
Ngày 21/8/1960 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Thu, sao Phòng. Nên: Bắt giữ, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 21/8/1960 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)