Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 8 năm 2074

Thứ Bảy, 11/8/2074 dương lịch là ngày 19 tháng Sáu nhuận năm Giáp Ngọ — ngày Kỷ Tỵ, tháng Tân Mùi.

11/8/2074
DƯƠNG LỊCH11Thứ Bảy
Tháng 8/2074
ÂM LỊCH19Tháng Sáu nhuận (thiếu)
Năm Giáp Ngọ
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Tỵ
Nạp âm
Đại Lâm Mộc
Tháng / Năm
Tân Mùi / Giáp Ngọ
Tiết khí
Lập thu — bắt đầu mùa thu
Tuổi xung
Tân Hợi, Đinh Hợi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Lục Hợp. Sao xấu: Kiếp Sát, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Liễu (Thổ) — Xấu

Dễ hao tài tốn của, tai nạn, bất ổn.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Lịch tháng 8/2074

T2T3T4T5T6T7CN
19210311412513
614715/6N816917101811191220
1321142215231624172518261927
20282129221/7232243254265
2762872983093110

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/8/2074 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 8 năm 2074 dương lịch là ngày 19 tháng Sáu nhuận năm Giáp Ngọ âm lịch, tức ngày Kỷ Tỵ, tháng Tân Mùi.
Ngày 11/8/2074 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Thu, sao Liễu. Nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Nhận người. Không nên: Kê giường, Cắt tóc, Chữa bệnh, Làm giấy tờ, Nhậm chức, Lễ đội mũ.
Giờ hoàng đạo ngày 11/8/2074 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)