Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 8 năm 2078

Thứ Năm, 11/8/2078 dương lịch là ngày 4 tháng Bảy năm Mậu Tuất — ngày Canh Dần, tháng Canh Thân.

11/8/2078
DƯƠNG LỊCH11Thứ Năm
Tháng 8/2078
ÂM LỊCH4Tháng Bảy (thiếu)
Năm Mậu Tuất
Ngày xấu
Hôm nay
Ngày
Canh Dần
Nạp âm
Tùng Bách Mộc
Tháng / Năm
Canh Thân / Mậu Tuất
Tiết khí
Lập thu — bắt đầu mùa thu
Tuổi xung
Nhâm Thân, Mậu Thân, Giáp Tý, Giáp Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Phá, Nguyệt Hình.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Giác (Mộc) — Tốt

Chủ về thi cử đỗ đạt, gặp quý nhân, con cháu tốt lành, lợi cho cưới hỏi. Kỵ mai táng và xây mộ.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Lịch tháng 8/2078

T2T3T4T5T6T7CN
124225326427528629730
81/792103114125136147
15816917101811191220132114
2215/7231624172518261927202821
292230233124

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/8/2078 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 8 năm 2078 dương lịch là ngày 4 tháng Bảy năm Mậu Tuất âm lịch, tức ngày Canh Dần, tháng Canh Thân.
Ngày 11/8/2078 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu. Trực Phá, sao Giác. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Kỵ mọi việc.
Giờ hoàng đạo ngày 11/8/2078 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)