Đại Cát

Lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 2078

Thứ Năm, 4/8/2078 dương lịch là ngày 27 tháng Sáu năm Mậu Tuất — ngày Quý Mùi, tháng Kỷ Mùi.

4/8/2078
DƯƠNG LỊCH4Thứ Năm
Tháng 8/2078
ÂM LỊCH27Tháng Sáu (đủ)
Năm Mậu Tuất
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Mùi
Nạp âm
Dương Liễu Mộc
Tháng / Năm
Kỷ Mùi / Mậu Tuất
Tiết khí
Đại thử — nóng oi
Tuổi xung
Ất Sửu, Tân Sửu, Đinh Hợi, Đinh Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Tam Hợp, Thiên Ân. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Tỉnh (Mộc) — Tốt

Tốt cho xây nhà, thi cử, công danh, cưới hỏi. Kỵ an táng.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Lịch tháng 8/2078

T2T3T4T5T6T7CN
124225326427528629730
81/792103114125136147
15816917101811191220132114
2215/7231624172518261927202821
292230233124

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 4/8/2078 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 4 tháng 8 năm 2078 dương lịch là ngày 27 tháng Sáu năm Mậu Tuất âm lịch, tức ngày Quý Mùi, tháng Kỷ Mùi.
Ngày 4/8/2078 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Kiến, sao Tỉnh. Nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Nhậm chức. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 4/8/2078 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)