Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 8 năm 2083

Thứ Tư, 11/8/2083 dương lịch là ngày 28 tháng Sáu năm Quý Mão — ngày Bính Thìn, tháng Kỷ Mùi.

11/8/2083
DƯƠNG LỊCH11Thứ Tư
Tháng 8/2083
ÂM LỊCH28Tháng Sáu (thiếu)
Năm Quý Mão
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Bính Thìn
Nạp âm
Sa Trung Thổ
Tháng / Năm
Kỷ Mùi / Quý Mão
Tiết khí
Lập thu — bắt đầu mùa thu
Tuổi xung
Mậu Tuất, Nhâm Tuất, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Hỷ. Sao xấu: Nguyệt Yếm.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Cơ (Thủy) — Tốt

Tương lai sáng sủa, nhà cửa khang trang, thịnh vượng.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Lịch tháng 8/2083

T2T3T4T5T6T7CN
118
219320421522623724825
926102711281229131/7142153
1641751861972082192210
23112412251326142715/728162917
30183119

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/8/2083 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 8 năm 2083 dương lịch là ngày 28 tháng Sáu năm Quý Mão âm lịch, tức ngày Bính Thìn, tháng Kỷ Mùi.
Ngày 11/8/2083 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Thành, sao Cơ. Nên: Nhập học. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 11/8/2083 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)