Đại Cát

Lịch âm tháng 8 năm 2083

Tháng 8/2083 dương lịch bắt đầu từ ngày 18/6 âm lịch và kết thúc ngày 19/7 âm lịch (năm Quý Mão).

T2T3T4T5T6T7CN
118
219320421522623724825
926102711281229131/7142153
1641751861972082192210
23112412251326142715/728162917
30183119

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 8/2083

Xem ngày tốt tháng 8/2083

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 8/2083

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/8Chủ Nhật18/6Bính NgọNgày bình thường
2/8Thứ Hai19/6Đinh MùiNgày xấu
3/8Thứ Ba20/6Mậu ThânNgày bình thường
4/8Thứ Tư21/6Kỷ DậuNgày xấu
5/8Thứ Năm22/6Canh TuấtNgày bình thường
6/8Thứ Sáu23/6Tân HợiNgày tốt
7/8Thứ Bảy24/6Nhâm TýNgày bình thường
8/8Chủ Nhật25/6Quý SửuNgày xấu
9/8Thứ Hai26/6Giáp DầnNgày xấu
10/8Thứ Ba27/6Ất MãoNgày xấu
11/8Thứ Tư28/6Bính ThìnNgày xấu
12/8Thứ Năm29/6Đinh TỵNgày tốt
13/8Thứ Sáu1/7Mậu NgọNgày xấu
14/8Thứ Bảy2/7Kỷ MùiNgày bình thường
15/8Chủ Nhật3/7Canh ThânNgày bình thường
16/8Thứ Hai4/7Tân DậuNgày xấu
17/8Thứ Ba5/7Nhâm TuấtNgày bình thường
18/8Thứ Tư6/7Quý HợiNgày xấu
19/8Thứ Năm7/7Giáp TýNgày tốt
20/8Thứ Sáu8/7Ất SửuNgày tốt
21/8Thứ Bảy9/7Bính DầnNgày xấu
22/8Chủ Nhật10/7Đinh MãoNgày xấu
23/8Thứ Hai11/7Mậu ThìnNgày bình thường
24/8Thứ Ba12/7Kỷ TỵNgày tốt
25/8Thứ Tư13/7Canh NgọNgày xấu
26/8Thứ Năm14/7Tân MùiNgày bình thường
27/8Thứ Sáu15/7Nhâm ThânNgày bình thường
28/8Thứ Bảy16/7Quý DậuNgày xấu
29/8Chủ Nhật17/7Giáp TuấtNgày bình thường
30/8Thứ Hai18/7Ất HợiNgày xấu
31/8Thứ Ba19/7Bính TýNgày tốt