Đại Cát

Lịch âm ngày 9 tháng 8 năm 2083

Thứ Hai, 9/8/2083 dương lịch là ngày 26 tháng Sáu năm Quý Mão — ngày Giáp Dần, tháng Kỷ Mùi.

9/8/2083
DƯƠNG LỊCH9Thứ Hai
Tháng 8/2083
ÂM LỊCH26Tháng Sáu (thiếu)
Năm Quý Mão
Ngày xấu
Hôm nay
Ngày
Giáp Dần
Nạp âm
Đại Khê Thủy
Tháng / Năm
Kỷ Mùi / Quý Mão
Tiết khí
Lập thu — bắt đầu mùa thu
Tuổi xung
Mậu Thân, Bính Thân, Canh Ngọ, Canh Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Phá, Nguyệt Hình, Tứ Phế.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Tâm (Thái Âm) — Xấu

Làm ăn dễ thua lỗ, hôn nhân bất lợi, dễ thị phi kiện tụng.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Lịch tháng 8/2083

T2T3T4T5T6T7CN
118
219320421522623724825
926102711281229131/7142153
1641751861972082192210
23112412251326142715/728162917
30183119

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 9/8/2083 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 9 tháng 8 năm 2083 dương lịch là ngày 26 tháng Sáu năm Quý Mão âm lịch, tức ngày Giáp Dần, tháng Kỷ Mùi.
Ngày 9/8/2083 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu. Trực Phá, sao Tâm. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Kỵ mọi việc.
Giờ hoàng đạo ngày 9/8/2083 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)