Đại Cát

Lịch âm tháng 9 năm 2083

Tháng 9/2083 dương lịch bắt đầu từ ngày 20/7 âm lịch và kết thúc ngày 19/8 âm lịch (năm Quý Mão).

T2T3T4T5T6T7CN
120221322423524
62572682792810291130121/8
132143154165176187198
209211022112312241325142615/8
2716281729183019

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 9/2083

Xem ngày tốt tháng 9/2083

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 9/2083

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/9Thứ Tư20/7Đinh SửuNgày tốt
2/9Thứ Năm21/7Mậu DầnNgày xấu
3/9Thứ Sáu22/7Kỷ MãoNgày xấu
4/9Thứ Bảy23/7Canh ThìnNgày bình thường
5/9Chủ Nhật24/7Tân TỵNgày tốt
6/9Thứ Hai25/7Nhâm NgọNgày xấu
7/9Thứ Ba26/7Quý MùiNgày tốt
8/9Thứ Tư27/7Giáp ThânNgày bình thường
9/9Thứ Năm28/7Ất DậuNgày xấu
10/9Thứ Sáu29/7Bính TuấtNgày bình thường
11/9Thứ Bảy30/7Đinh HợiNgày xấu
12/9Chủ Nhật1/8Mậu TýNgày bình thường
13/9Thứ Hai2/8Kỷ SửuNgày xấu
14/9Thứ Ba3/8Canh DầnNgày tốt
15/9Thứ Tư4/8Tân MãoNgày xấu
16/9Thứ Năm5/8Nhâm ThìnNgày bình thường
17/9Thứ Sáu6/8Quý TỵNgày xấu
18/9Thứ Bảy7/8Giáp NgọNgày bình thường
19/9Chủ Nhật8/8Ất MùiNgày tốt
20/9Thứ Hai9/8Bính ThânNgày xấu
21/9Thứ Ba10/8Đinh DậuNgày bình thường
22/9Thứ Tư11/8Mậu TuấtNgày bình thường
23/9Thứ Năm12/8Kỷ HợiNgày xấu
24/9Thứ Sáu13/8Canh TýNgày bình thường
25/9Thứ Bảy14/8Tân SửuNgày xấu
26/9Chủ Nhật15/8Nhâm DầnNgày tốt
27/9Thứ Hai16/8Quý MãoNgày xấu
28/9Thứ Ba17/8Giáp ThìnNgày bình thường
29/9Thứ Tư18/8Ất TỵNgày xấu
30/9Thứ Năm19/8Bính NgọNgày bình thường