Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 9 năm 1906

Thứ Ba, 11/9/1906 dương lịch là ngày 23 tháng Bảy năm Bính Ngọ — ngày Mậu Ngọ, tháng Bính Thân.

11/9/1906
DƯƠNG LỊCH11Thứ Ba
Tháng 9/1906
ÂM LỊCH23Tháng Bảy (thiếu)
Năm Bính Ngọ
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Mậu Ngọ
Nạp âm
Thiên Thượng Hỏa
Tháng / Năm
Bính Thân / Bính Ngọ
Tiết khí
Bạch lộ — nắng nhạt
Tuổi xung
Bính Tý, Giáp Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Đại Thời.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Thất (Hỏa) — Tốt

Công danh sự nghiệp tốt; xây dựng, buôn bán đều thuận lợi.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Lịch tháng 9/1906

T2T3T4T5T6T7CN
113214
315/7416517618719820921
1022112312241325142615271628
1729181/8192203214225236
2472582692710281129123013

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/9/1906 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 9 năm 1906 dương lịch là ngày 23 tháng Bảy năm Bính Ngọ âm lịch, tức ngày Mậu Ngọ, tháng Bính Thân.
Ngày 11/9/1906 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Thu, sao Thất. Nên: Bắt giữ. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 11/9/1906 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)