Đại Cát

Lịch âm ngày 7 tháng 9 năm 1906

Thứ Sáu, 7/9/1906 dương lịch là ngày 19 tháng Bảy năm Bính Ngọ — ngày Giáp Dần, tháng Bính Thân.

7/9/1906
DƯƠNG LỊCH7Thứ Sáu
Tháng 9/1906
ÂM LỊCH19Tháng Bảy (thiếu)
Năm Bính Ngọ
Ngày xấu
Hôm nay
Ngày
Giáp Dần
Nạp âm
Đại Khê Thủy
Tháng / Năm
Bính Thân / Bính Ngọ
Tiết khí
Xử thử — mưa ngâu
Tuổi xung
Mậu Thân, Bính Thân, Canh Ngọ, Canh Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Phá, Nguyệt Hình, Tứ Phế.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Ngưu (Kim) — Xấu

Cưới hỏi, kinh doanh bất lợi, hao tổn sức lực và tài sản.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Ngày 7/9 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 7/9 →

Lịch tháng 9/1906

T2T3T4T5T6T7CN
113214
315/7416517618719820921
1022112312241325142615271628
1729181/8192203214225236
2472582692710281129123013

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 7/9/1906 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 7 tháng 9 năm 1906 dương lịch là ngày 19 tháng Bảy năm Bính Ngọ âm lịch, tức ngày Giáp Dần, tháng Bính Thân.
Ngày 7/9/1906 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu. Trực Phá, sao Ngưu. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Kỵ mọi việc.
Giờ hoàng đạo ngày 7/9/1906 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)