Đại Cát

Lịch âm tháng 10 năm 1906

Tháng 10/1906 dương lịch bắt đầu từ ngày 14/8 âm lịch và kết thúc ngày 14/9 âm lịch (năm Bính Ngọ).

T2T3T4T5T6T7CN
114215/8316417518619720
82192210231124122513261427
152816291730181/9192203214
22523624725826927102811
291230133114

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 10/1906

Xem ngày tốt tháng 10/1906

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 10/1906

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/10Thứ Hai14/8Mậu DầnNgày tốt
2/10Thứ Ba15/8Kỷ MãoNgày xấu
3/10Thứ Tư16/8Canh ThìnNgày bình thường
4/10Thứ Năm17/8Tân TỵNgày xấu
5/10Thứ Sáu18/8Nhâm NgọNgày bình thường
6/10Thứ Bảy19/8Quý MùiNgày tốt
7/10Chủ Nhật20/8Giáp ThânNgày xấu
8/10Thứ Hai21/8Ất DậuNgày bình thường
9/10Thứ Ba22/8Bính TuấtNgày bình thường
10/10Thứ Tư23/8Đinh HợiNgày xấu
11/10Thứ Năm24/8Mậu TýNgày bình thường
12/10Thứ Sáu25/8Kỷ SửuNgày xấu
13/10Thứ Bảy26/8Canh DầnNgày tốt
14/10Chủ Nhật27/8Tân MãoNgày tốt
15/10Thứ Hai28/8Nhâm ThìnNgày xấu
16/10Thứ Ba29/8Quý TỵNgày xấu
17/10Thứ Tư30/8Giáp NgọNgày bình thường
18/10Thứ Năm1/9Ất MùiNgày xấu
19/10Thứ Sáu2/9Bính ThânNgày bình thường
20/10Thứ Bảy3/9Đinh DậuNgày tốt
21/10Chủ Nhật4/9Mậu TuấtNgày xấu
22/10Thứ Hai5/9Kỷ HợiNgày tốt
23/10Thứ Ba6/9Canh TýNgày bình thường
24/10Thứ Tư7/9Tân SửuNgày xấu
25/10Thứ Năm8/9Nhâm DầnNgày bình thường
26/10Thứ Sáu9/9Quý MãoNgày xấu
27/10Thứ Bảy10/9Giáp ThìnNgày xấu
28/10Chủ Nhật11/9Ất TỵNgày tốt
29/10Thứ Hai12/9Bính NgọNgày bình thường
30/10Thứ Ba13/9Đinh MùiNgày xấu
31/10Thứ Tư14/9Mậu ThânNgày bình thường